Kho từ › adverbs formal master › prospectively

prospectively

C2 adv. 📁 adverbs formal master TOEIC
một cách hướng về phía trước; từ thời điểm này về sau
UK /prəˈspɛk.tɪv.li/ · US /prəˈspɛk.tɪv.li/
looking forward; regarding future events
The new tax rule applies prospectively, not to past transactions.
→ Quy tắc thuế mới áp dụng từ thời điểm này về sau, không áp dụng cho giao dịch quá khứ.
Staff are assessed prospectively at each annual review.→ Nhân viên được đánh giá hướng về phía trước trong mỗi đợt xem xét hàng năm.
Đồng nghĩa
going forwardhenceforth
Collocations
applied prospectivelyprospectively effective
Họ từ
prospective (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về kế hoạch hoặc dự đoán.
Đối lập với 'retroactively'; nhấn mạnh áp dụng từ hiện tại trở đi, không ảnh hưởng quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...