Từ vựng C1

Chủ đề latin academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

caveat emptor

/ˌkævieɪt ˈɛmptɔːr/ C1 TOEIC phổ biến #7421

Nghĩa

người mua hãy cẩn thận (rủi ro thuộc về người mua) phr.

Định nghĩa · buyer beware; risk is on the buyer

“The listing had no warranty; caveat emptor applied.”Hàng không bảo hành; người mua phải tự cẩn thận.

“Investors follow caveat emptor in unregulated markets.”Nhà đầu tư áp dụng nguyên tắc tự chịu rủi ro ở thị trường không kiểm soát.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh trách nhiệm của người mua.

Ghi chú · Nguyên tắc pháp lý cổ điển trong mua bán. Đọc 'kav-ee-at emp-tor'. Dùng chủ yếu trong thương mại/luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...