ibid.
Nghĩa
Định nghĩa · Same source as previously cited.
“The report noted declining yields (ibid., p. 44).”Báo cáo ghi nhận năng suất giảm (cùng nguồn, tr. 44).
“Ibid. refers to the same source as the footnote above.”Ibid. chỉ cùng nguồn như chú thích phía trên.
Mẹo IELTS · Sử dụng để tiết kiệm không gian trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong chú thích ngay sau một trích dẫn để tránh lặp lại đầy đủ. Đọc 'ib-id'. Chỉ dùng trong văn bản học thuật trang trọng.