Kho từ › corporate mastery › insourcing

insourcing

C1 n. 📁 corporate mastery TOEIC
đưa hoạt động thuê ngoài trở lại nội bộ
UK /ˈɪnˌsɔːr.sɪŋ/ · US /ˈɪnˌsɔːr.sɪŋ/
Bringing outsourced work back in-house.
Insourcing IT reduced reliance on third-party vendors.
→ Đưa bộ phận IT về nội bộ giảm phụ thuộc vào nhà cung cấp bên ngoài.
The firm chose insourcing after security concerns about outsourcing.→ Công ty chọn tự làm sau lo ngại bảo mật khi thuê ngoài.
Cấu tạo
'In-' (trong) + 'sourcing' (nguồn)
Đồng nghĩa
in-house productionbacksourcing
Collocations
strategic insourcinginsourcing decisioninsourcing vs outsourcinginsourcing initiative
Họ từ
insource (v.)outsourcing (n.)outsource (v.)
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về chiến lược kinh doanh trong bài viết.
Ngược với outsourcing; doanh nghiệp tự thực hiện thay vì thuê ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...