insourcing
Nghĩa
Định nghĩa · Bringing outsourced work back in-house.
“Insourcing IT reduced reliance on third-party vendors.”Đưa bộ phận IT về nội bộ giảm phụ thuộc vào nhà cung cấp bên ngoài.
“The firm chose insourcing after security concerns about outsourcing.”Công ty chọn tự làm sau lo ngại bảo mật khi thuê ngoài.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về chiến lược kinh doanh trong bài viết.
Ghi chú · Ngược với outsourcing; doanh nghiệp tự thực hiện thay vì thuê ngoài.