Kho từ › corporate mastery › holdco

holdco

C1 n. 📁 corporate mastery TOEIC
công ty mẹ / công ty nắm giữ cổ phần
UK /ˈhoʊld.koʊ/ · US /ˈhoʊld.koʊ/
A parent company that holds shares in other companies.
The holdco owns stakes in twelve operating subsidiaries.
→ Công ty mẹ nắm cổ phần tại mười hai công ty con hoạt động.
Setting up a holdco simplifies cross-border ownership structures.→ Thành lập công ty mẹ đơn giản hóa cấu trúc sở hữu xuyên biên giới.
Cấu tạo
'Hold' (nắm giữ) + 'co' (công ty)
Đồng nghĩa
holding companyparent company
Collocations
holdco structurelisted holdcointermediate holdcoholdco subsidiarycreate a holdco
Họ từ
holding company (n.)subsidiary (n.)
🎯 IELTS: Có thể dùng để phân tích cấu trúc doanh nghiệp trong bài viết.
Holdco là viết tắt thông dụng trong văn bản M&A và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...