Từ vựng C1

Chủ đề corporate mastery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

holdco

/ˈhoʊld.koʊ/ C1 TOEIC phổ biến #7508

Nghĩa

công ty mẹ / công ty nắm giữ cổ phần n.

Định nghĩa · A parent company that holds shares in other companies.

“The holdco owns stakes in twelve operating subsidiaries.”Công ty mẹ nắm cổ phần tại mười hai công ty con hoạt động.

“Setting up a holdco simplifies cross-border ownership structures.”Thành lập công ty mẹ đơn giản hóa cấu trúc sở hữu xuyên biên giới.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để phân tích cấu trúc doanh nghiệp trong bài viết.

Ghi chú · Holdco là viết tắt thông dụng trong văn bản M&A và tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...