rule
/ruːl/ A1
Nghĩa
quy tắc
danh từ
Định nghĩa · A guideline or principle for behavior.
“Follow the rule.”Hãy theo quy tắc.
“It's against the rules.”Điều đó vi phạm quy tắc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'rule' để nói về quy tắc trong xã hội.
Ghi chú · Động từ 'rule' có nghĩa là cai trị hoặc quyết định.