Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Danh từ trừu tượng: Mục tiêu, kết quả & giá trị

27 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  27 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kɔːz/
danh từ
nguyên nhân
What is the cause?
Nguyên nhân là gì?
Chi tiết
She fought for a good cause.Cô ấy đấu tranh vì một mục đích tốt.
Đồng nghĩareasonmotive
Cụm hay dùngcause and effectroot cause
Họ từcausal (adj)causality (n)
Cả nghĩa nguyên nhân và mục đích (chính nghĩa).
—
/tʃɔɪs/
danh từ
sự lựa chọn
You have a choice.
Bạn có một sự lựa chọn.
Chi tiết
It was a difficult choice.Đó là một lựa chọn khó khăn.
Đồng nghĩaoptionselection
Cụm hay dùngmake a choicefirst choice
Họ từchoose (v)choosy (adj)
Động từ là 'choose', quá khứ 'chose'.
—
/dɪˈsɪʒən/
danh từ
quyết định
I made a decision.
Tôi đã đưa ra một quyết định.
Chi tiết
It was a tough decision.Đó là một quyết định khó khăn.
Đồng nghĩachoiceverdict
Cụm hay dùngmake a decisionfinal decision
Họ từdecide (v)decisive (adj)
Thường đi với 'make' (make a decision).
—
/ɪˈfɛkt/
danh từ
hiệu ứng
The effect of the medicine is quick.
Hiệu ứng của thuốc là nhanh chóng.
Chi tiết
Her speech had a great effect.Bài phát biểu của cô ấy có tác động lớn.
Đồng nghĩaimpactresult
Cụm hay dùngcause and effectside effect
Họ từeffective (adj)effectively (adv)
Đừng nhầm với 'affect' (động từ).
—
/fʌnd/
danh từ
quỹ
We need a fund for the project.
Chúng tôi cần một quỹ cho dự án.
Chi tiết
They funded the project.Họ đã tài trợ cho dự án.
Đồng nghĩamoneyfinance
Cụm hay dùngraise fundsfund a program
Họ từfunding (n)funder (n)
Danh từ số nhiều 'funds' thường dùng để chỉ tiền.
—
/ˈpɜːr.pəs/
danh từ
mục đích
What is the purpose of this meeting?
Mục đích của cuộc họp này là gì?
Chi tiết
She found her purpose in life.Cô ấy tìm thấy mục đích sống.
Đồng nghĩagoalintention
Cụm hay dùngfor the purpose ofon purpose
Họ từpurposeful (adj)purposely (adv)
Phân biệt: 'on purpose' = cố ý, 'purpose' = mục đích.
—
/ˈkwɒləti/
danh từ
chất lượng
This product has good quality.
Sản phẩm này có chất lượng tốt.
Chi tiết
She has many good qualities.Cô ấy có nhiều phẩm chất tốt.
Đồng nghĩastandardattribute
Cụm hay dùngquality controlquality time
Họ từqualify (v)qualitative (adj)
Phân biệt với 'quantity' (số lượng).
—
/rɪˈzʌlt/
danh từ
kết quả
The result is good.
Kết quả thì tốt.
Chi tiết
Hard work results in success.Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.
Đồng nghĩaoutcomeconsequence
Cụm hay dùngas a resultresult from
Họ từresulting (adj)resultant (adj)
Danh từ chỉ kết quả; động từ đi với 'in' hoặc 'from'.
—
/ruːl/
danh từ
quy tắc
Follow the rule.
Hãy theo quy tắc.
Chi tiết
It's against the rules.Điều đó vi phạm quy tắc.
Đồng nghĩaregulationlaw
Cụm hay dùngbreak a rulegolden rule
Họ từrule (v)ruler (n)
Động từ 'rule' có nghĩa là cai trị hoặc quyết định.
—
/ˈstændərd/
danh từ
tiêu chuẩn
This is the standard size.
Đây là kích thước tiêu chuẩn.
Chi tiết
Standard procedure.Quy trình chuẩn.
Đồng nghĩanormcriterion
Cụm hay dùngstandard of livingindustry standard
Họ từstandardize (v)standardization (n)
Có thể là danh từ hoặc tính từ.
—
/səkˈsɛs/
danh từ
thành công
Her success is amazing.
Thành công của cô ấy thật tuyệt vời.
Chi tiết
The project was a success.Dự án đã thành công.
Đồng nghĩaachievementtriumph
Cụm hay dùngachieve successsuccess rate
Họ từsucceed (v)successful (adj)
Danh từ không đếm được khi nói chung.
—
/əˈbɪləti/
danh từ
khả năng
She has the ability to learn quickly.
Cô ấy có khả năng học nhanh.
Chi tiết
His ability is impressive.Khả năng của anh ấy rất ấn tượng.
Đồng nghĩacapabilityskill
Cụm hay dùngability to learnnatural ability
Họ từable (adj)enable (v)
Thường đi với 'to + verb'; phân biệt với 'capacity' (dung lượng).
—
/ədˈvæntɪdʒ/
danh từ
lợi thế
Having a car is an advantage.
Có xe hơi là một lợi thế.
Chi tiết
Take advantage of the sale.Tận dụng đợt giảm giá.
Đồng nghĩabenefitedge
Cụm hay dùngtake advantage ofhave an advantage
Họ từadvantageous (adj)disadvantage (n)
Phân biệt: 'advantage' là lợi thế, 'benefit' là lợi ích.
—
/kəˈmɪtmənt/
danh từ
cam kết
He has a commitment to his job.
Anh ấy có một cam kết với công việc của mình.
Chi tiết
I admire her commitment.Tôi ngưỡng mộ sự tận tâm của cô ấy.
Đồng nghĩadedicationpledge
Cụm hay dùngstrong commitmentmake a commitment
Họ từcommit (v)committed (adj)
Nhấn âm thứ hai: com-MIT-ment.
—
/ˈdɪfərəns/
danh từ
sự khác biệt
What is the difference?
Sự khác biệt là gì?
Chi tiết
There is a big difference.Có một sự khác biệt lớn.
Đồng nghĩadiscrepancycontrast
Cụm hay dùngmake a differencespot the difference
Họ từdifferent (adj)differ (v)
Thường dùng với 'between'.
—
/ˈfeɪljər/
danh từ
sự thất bại
His failure to arrive on time was surprising.
Sự thất bại của anh ấy trong việc đến đúng giờ thật bất ngờ.
Chi tiết
He was a failure as a teacher.Anh ấy là một giáo viên thất bại.
Đồng nghĩadefeatcollapse
Cụm hay dùngadmit failureheart failure
Họ từfail (v)failed (adj)
Có thể đếm được khi chỉ người/vật thất bại.
—
/ɪmˈpɔːrtəns/
danh từ
tầm quan trọng
The importance of education is clear.
Tầm quan trọng của giáo dục là rõ ràng.
Chi tiết
He stressed the importance of teamwork.Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Đồng nghĩasignificancevalue
Cụm hay dùnggreat importanceimportance of
Họ từimportant (adj)importantly (adv)
Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai.
—
/skɪl/
danh từ
kỹ năng
She has a skill for painting.
Cô ấy có kỹ năng vẽ tranh.
Chi tiết
This job requires skill.Công việc này đòi hỏi kỹ năng.
Đồng nghĩaabilityexpertise
Cụm hay dùnglearn a skillskill set
Họ từskilled (adj)skillful (adj)
Chỉ khả năng làm việc gì đó thành thạo.
—
/ˈprɒmɪs/
danh từ
lời hứa
I made a promise to help him.
Tôi đã hứa sẽ giúp anh ấy.
Chi tiết
Keep your promise.Giữ lời hứa của bạn.
Đồng nghĩapledgevow
Cụm hay dùngmake a promisebreak a promise
Họ từpromising (adj)
Vừa là danh từ vừa là động từ.
—
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
n
trách nhiệm
Adult life brings new responsibilities.
Cuộc sống người lớn mang lại trách nhiệm mới.
Chi tiết
She took responsibility for the mistake.Cô ấy nhận trách nhiệm về lỗi lầm.
Đồng nghĩadutyobligation
Cụm hay dùngtake responsibilitysense of responsibility
Họ từresponsible (adj.)irresponsible (adj.)
Thường đi với 'take' hoặc 'have'.
—
/ˈbɛnɪfɪt/
danh từ, động từ
lợi ích
This program has many benefits.
Chương trình này có nhiều lợi ích.
Chi tiết
Exercise has many health benefits.Tập thể dục có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Đồng nghĩaadvantagegain
Cụm hay dùngbenefit fromemployee benefitshealth benefits
Thường dùng để chỉ lợi ích trong cuộc sống.
—
/roʊl/
n
vai trò
Teachers play a crucial role in society.
Giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.
Chi tiết
What is your role in the team?Vai trò của bạn trong đội là gì?
Đồng nghĩafunctionpart
Cụm hay dùngplay a rolerole model
Họ từrole-play (n/v)
Thường dùng với 'play a role' hoặc 'role in'.
—
/ˈkɒnsɪkwens/
n
hậu quả, kết quả
There are serious consequences to ignoring warnings.
Có hậu quả nghiêm trọng khi bỏ qua các cảnh báo.
Chi tiết
He faced the consequences.Anh ấy đối mặt với hậu quả.
Đồng nghĩaresultoutcome
Cụm hay dùngas a consequencenegative consequence
Họ từconsequent (adj.)consequently (adv.)
Phân biệt với 'consequent' (adj.) và 'consequently' (adv.).
—
/ˈɒpʃn/
n
lựa chọn
You have several options to choose from.
Bạn có một vài lựa chọn để chọn.
Chi tiết
Keep your options open.Giữ các lựa chọn của bạn mở.
Đồng nghĩachoicealternative
Cụm hay dùngoption to buystock option
Họ từoptional (adj)optionally (adv)
Phân biệt với 'choice': option thường là một trong nhiều khả năng.
—
/ˈtɑːrɡɪt/
n
mục tiêu
They missed their sales target by 10%.
Họ lỡ mục tiêu bán hàng 10%.
Chi tiết
The target audience is young adults.Đối tượng mục tiêu là thanh niên.
Đồng nghĩagoalobjective
Cụm hay dùngset a targettarget market
Họ từtarget (v)targeted (adj)
Vừa là danh từ (mục tiêu) vừa là động từ (nhắm vào).
—
/əˈɡriːmənt/
n.
Thoả thuận
Reach an agreement.
Đạt thoả thuận.
Chi tiết
They reached an agreement.Họ đạt được thỏa thuận.
Đồng nghĩacontractdeal
Cụm hay dùngreach an agreementsign an agreement
Họ từagree (v)agreeable (adj)
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'arrangement'.
—
/prəˈpoʊzəl/
n.
Đề xuất
Business proposal.
Đề xuất kinh doanh.
Chi tiết
The proposal was rejected.Đề xuất đã bị từ chối.
Đồng nghĩasuggestionoffer
Cụm hay dùngmake a proposalaccept a proposal
Họ từpropose (v.)proposed (adj.)
Nhấn âm thứ hai, không phải 'pro-'.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...