max
/mæks/ A1
Nghĩa
tối đa
danh từ
Định nghĩa · the highest amount possible.
“The max is ten.”Tối đa là mười.
“You can only take a max of three items.”Bạn chỉ có thể mang tối đa ba món đồ.
Cụm hay dùng
max capacitymax limitmax value
Cấu tạoTừ này là viết tắt của 'maximum'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện giới hạn trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh số lượng.