Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3603

maximum

//

  • cực đại, giá trị lớn nhất
  • absolute m. cực đại tuyệt đối, cực đại hoàn toàn
  • improper m. cực đại không chân chính
  • relative m. cực đại tương đối
  • strong m. cực đại mạnh
  • true m. cực đại chân thực, cực đại cốt yếu
  • vrai m., v. max cực đại thực
Biến thể từ maxima số nhiều
Đồng nghĩa greatestutmostsupremepeak
Trái nghĩa minimumleastlowest
Định nghĩa tiếng Anh

n. the largest possible quantity\nn. the point on a curve where the tangent changes from positive on the left to negative on the right

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...