Kho từ › verbs emotion › wallow

wallow

C1 v. 📁 verbs emotion TOEIC
đắm chìm (trong cảm xúc tiêu cực), để mình chìm đắm
UK /ˈwɒl.oʊ/ · US /ˈwɒl.oʊ/
To be deeply immersed in negative feelings.
He wallowed in self-pity after missing the promotion.
→ Anh ấy đắm chìm trong sự tự thương hại sau khi lỡ thăng chức.
She refused to wallow in regret and moved forward.→ Cô ấy từ chối đắm mình trong nuối tiếc và tiến về phía trước.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'wallow' (lăn lộn).
Đồng nghĩa
indulgebaskluxuriate
Collocations
wallow in self-pitywallow in negativitywallow in griefrefuse to wallowwallow in defeat
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Thường mang nghĩa tiêu cực (wallow in pity/grief); ít khi dùng nghĩa tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...