Kho từ › verbs emotion › agonize

agonize

C1 v. 📁 verbs emotion TOEIC
day dứt, đau khổ khi phải quyết định điều gì
UK /ˈæɡ.ə.naɪz/ · US /ˈæɡ.ə.naɪz/
to suffer from extreme worry or pain about a decision.
She agonized over whether to accept the overseas posting.
→ Cô ấy day dứt mãi về việc có nên nhận vị trí ở nước ngoài không.
The committee agonized over the budget cuts.→ Ủy ban đau khổ day dứt về các khoản cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩa
anguishstrugglewrestle
Collocations
agonize over a decisionagonize about the outcomepublicly agonizeagonize for weeksagonize over details
Họ từ
agony (n.)agonizing (adj.)agonizingly (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dằn vặt khi phải ra quyết định khó; thường dùng 'agonize over something'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...