Kho từ › verbs emotion › revel in

revel in

C1 v. 📁 verbs emotion TOEIC
đắm chìm vui sướng trong điều gì
UK /ˈrɛv.əl ɪn/ · US /ˈrɛv.əl ɪn/
To take great pleasure in something.
The team reveled in their hard-earned recognition.
→ Cả đội đắm chìm vui sướng trong sự công nhận xứng đáng.
She revels in overcoming obstacles others find impossible.→ Cô ấy vui thích khi vượt qua những trở ngại mà người khác thấy không thể.
Cấu tạo
Từ 'revel' (đắm chìm) không có phần tạo thành.
Đồng nghĩa
delight inluxuriate inbask in
Collocations
revel in praiserevel in the challengerevel in one's statusrevel in complexityrevel in independence
Họ từ
revelry (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự hài lòng trong bài viết.
Luôn dùng với 'in'; khác 'enjoy' ở chỗ nhấn mạnh sự đắm say trọn vẹn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...