Kho từ › verbs emotion › dismay

dismay

C1 v. 📁 verbs emotion TOEIC
làm nản lòng, gây thất vọng nặng nề
UK /dɪsˈmeɪ/ · US /dɪsˈmeɪ/
To cause someone to feel worried or disappointed.
The sudden policy reversal dismayed the entire department.
→ Sự đảo ngược chính sách đột ngột làm cả bộ phận nản lòng.
She was dismayed by the lack of support from management.→ Cô ấy thất vọng nặng nề vì thiếu sự hỗ trợ từ ban quản lý.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'dis-' (không) và 'may' (có thể).
Đồng nghĩa
appalldiscouragedishearten
Collocations
greatly dismayeddismay the teamexpress dismaydismay at the newsbe dismayed by
Họ từ
dismay (n.)dismayed (adj.)dismaying (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc tiêu cực trong IELTS.
Thường dùng dạng bị động 'be dismayed by/at'; thất vọng vì điều bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...