Kho từ › verbs emotion › appall

appall

C1 v. 📁 verbs emotion TOEIC
gây kinh hoàng, làm sốc tột độ
UK /əˈpɔːl/ · US /əˈpɔːl/
to shock or horrify someone.
The financial audit results appalled the shareholders.
→ Kết quả kiểm toán tài chính làm các cổ đông kinh hoàng.
She was appalled by the disregard for safety protocols.→ Cô ấy bị sốc trước sự coi thường các quy trình an toàn.
Đồng nghĩa
horrifyshockdismay
Collocations
be appalled byutterly appalledappall the committeeappall observersappalling behavior
Họ từ
appalling (adj.)appallingly (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự kiện trong bài viết.
Phản ứng rất mạnh trước điều sai trái hoặc nguy hiểm; mạnh hơn 'shock'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...