Kho từ › adj texture › unwieldy

unwieldy

C1 adj. 📁 adj texture TOEIC
khó điều khiển, kềnh càng, phức tạp
UK /ʌnˈwiːl.di/ · US /ʌnˈwiːl.di/
difficult to handle or manage due to size or complexity.
The database grew unwieldy after years of expansion.
→ Cơ sở dữ liệu trở nên kềnh càng sau nhiều năm mở rộng.
An unwieldy hierarchy slows every decision.→ Một hệ thống phân cấp kềnh càng làm chậm mọi quyết định.
Đồng nghĩa
cumbersomebulkyungainly
Collocations
an unwieldy structureunwieldy bureaucracygrow unwieldyan unwieldy system
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống trong bài viết.
Thường chỉ cấu trúc tổ chức hoặc quy trình quá lớn, khó quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...