Kho từ › adj texture › brisk

brisk

C1 adj. 📁 adj texture TOEIC
sôi nổi, nhanh chóng, khởi sắc (thị trường/hoạt động)
UK /brɪsk/ · US /brɪsk/
quick and energetic
Business was brisk at the trade fair.
→ Hoạt động kinh doanh rất sôi nổi tại hội chợ thương mại.
A brisk pace of hiring signals economic recovery.→ Tốc độ tuyển dụng khởi sắc báo hiệu phục hồi kinh tế.
Đồng nghĩa
livelyvigorousbustling
Collocations
brisk salesbrisk pacebrisk tradebrisk demandkeep a brisk rhythm
Họ từ
briskly (adv.)briskness (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'brisk' để mô tả sự nhanh nhẹn trong bài viết.
Trong TOEIC Part 7 hay gặp trong báo cáo thị trường: 'brisk sales/trade'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...