Kho từ › adj texture › laborious

laborious

C1 adj. 📁 adj texture TOEIC
vất vả, tốn nhiều công sức, nặng nề
UK /ləˈbɔːr.i.əs/ · US /ləˈbɔːr.i.əs/
Involving a lot of hard work and effort.
Manual data entry is a laborious and error-prone task.
→ Nhập liệu thủ công là công việc vất vả và dễ mắc lỗi.
The laborious audit took three weeks to complete.→ Cuộc kiểm toán nặng nề mất ba tuần để hoàn thành.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'labor' (lao động).
Đồng nghĩa
tediousarduouspainstaking
Collocations
laborious tasklaborious processa laborious effortlaborious worklaborious procedure
Họ từ
laboriously (adv.)laboriousness (n.)labor (n./v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự khó khăn trong IELTS.
Nhấn mạnh sự tốn công sức chứ không chỉ sự chậm chạp; mạnh hơn 'tedious'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...