Kho từ › adj texture › nimble

nimble

C1 adj. 📁 adj texture TOEIC
nhanh nhẹn, linh hoạt, phản ứng nhanh
UK /ˈnɪm.bəl/ · US /ˈnɪm.bəl/
quick and light in movement or action.
Nimble companies outperform rigid competitors in a crisis.
→ Các công ty linh hoạt vượt trội hơn đối thủ cứng nhắc trong khủng hoảng.
She made a nimble pivot to digital services.→ Cô ấy đã chuyển hướng nhanh nhẹn sang dịch vụ kỹ thuật số.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nimbulus', nghĩa là nhanh nhẹn.
Đồng nghĩa
agiledeftsprightly
Collocations
nimble responsenimble strategyremain nimblea nimble operatornimble thinking
Họ từ
nimbly (adv.)nimbleness (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khả năng trong IELTS.
Khác agile: nimble thiên về phản xạ tức thời; agile thiên về hệ thống/phương pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...