Kho từ › nouns amount › gamut

gamut

C2 n. 📁 nouns amount TOEIC
toàn dải, phạm vi đầy đủ
UK /ˈɡæm.ət/ · US /ˈɡæm.ət/
The complete range or scope of something.
The catalog runs the gamut from basic to luxury.
→ Danh mục trải khắp từ cơ bản đến xa xỉ.
She experienced the full gamut of emotions during negotiations.→ Cô trải qua toàn bộ các cung bậc cảm xúc khi đàm phán.
Cấu tạo
Từ 'gamut' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gamma', nghĩa là âm vực.
Đồng nghĩa
spectrumrange
Collocations
run the gamutthe full gamuta wide gamutgamut of emotionsgamut of services
🎯 IELTS: Sử dụng 'gamut' để thể hiện sự phong phú trong bài viết.
Cố định: 'run the gamut (from A to B)' = bao phủ toàn bộ phạm vi từ A đến B.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...