Kho từ › nouns amount › paucity

paucity

C2 n. 📁 nouns amount TOEIC
sự thiếu thốn, ít ỏi đáng kể
UK /ˈpɔː.sɪ.ti/ · US /ˈpɔː.sɪ.ti/
a significant lack of something
A paucity of data made conclusions unreliable.
→ Thiếu thốn dữ liệu khiến các kết luận không đáng tin cậy.
The paucity of applicants surprised the hiring team.→ Số lượng ứng viên ít ỏi gây ngạc nhiên cho nhóm tuyển dụng.
Đồng nghĩa
dearthscarcity
Collocations
a paucity ofpaucity of evidencepaucity of resourcespaucity of informationnotable paucity
🎯 IELTS: Sử dụng 'paucity' để thể hiện sự thiếu hụt trong bài viết.
Formal hơn 'shortage'; 'a paucity of' = rất ít, gần như không đủ; hay gặp trong học thuật/pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...