Kho từ › nouns amount › profusion

profusion

C2 n. 📁 nouns amount TOEIC
sự phong phú, dồi dào
UK /prəˈfjuː.ʒən/ · US /prəˈfjuː.ʒən/
A large quantity or abundance of something.
The exhibition featured a profusion of local artwork.
→ Triển lãm trưng bày vô số tác phẩm nghệ thuật địa phương.
A profusion of new regulations confused businesses.→ Quá nhiều quy định mới gây bối rối cho doanh nghiệp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profusio' (sự tràn đầy).
Đồng nghĩa
abundanceplethora
Collocations
in profusiona profusion ofwild profusionin great profusiona profusion of choices
Họ từ
profuse (adj.)profusely (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự phong phú trong IELTS.
'in profusion' = rất nhiều và tràn đầy; mang sắc thái thẩm mỹ hơn 'plethora'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...