Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

modern

/ˈmɒdərn/ A1

Nghĩa

hiện đại tính từ

Định nghĩa · Relating to the present or recent times.

“This is a modern building.”Đây là một tòa nhà hiện đại.

“The building has a modern design.”Tòa nhà có thiết kế hiện đại.

Đồng nghĩa contemporarycurrent
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modernus'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'modern' để mô tả xu hướng trong IELTS.

Ghi chú · Hiện đại, đối lập với cổ điển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...