Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

normal

/ˈnɔːrməl/ A1

Nghĩa

bình thường tính từ

Định nghĩa · Usual or expected; not unusual.

“It is a normal day.”Hôm nay là một ngày bình thường.

“It is normal to feel nervous before an exam.”Cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là bình thường.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả trạng thái trong IELTS.

Ghi chú · Bình thường có thể thay đổi theo ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...