normal
/ˈnɔːrməl/ A1
Nghĩa
bình thường
tính từ
Định nghĩa · Usual or expected; not unusual.
“It is a normal day.”Hôm nay là một ngày bình thường.
“It is normal to feel nervous before an exam.”Cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là bình thường.
Cụm hay dùng
normal behaviornormal conditionsnormal life
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả trạng thái trong IELTS.
Ghi chú · Bình thường có thể thay đổi theo ngữ cảnh.