Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1835

typical

/'tipikl/

tính từ

  • tiêu biểu, điển hình ((cũng) typic)
    • a typical patriot: một người yêu nước điển hình
  • đặc thù, đặc trưng
    • typical character: đặc tính, tính chất đặc thù
Định nghĩa tiếng Anh

a. exhibiting the qualities or characteristics that identify a group or kind or category\ns. conforming to a type

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...