Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

guest

/ɡɛst/ A1

Nghĩa

khách danh từ

Định nghĩa · A person who is visiting someone.

“The guest is here.”Khách đã đến.

“The guests arrived at 8 PM.”Các vị khách đã đến lúc 8 giờ tối.

Đồng nghĩa visitorcustomer
Cụm hay dùng hotel guestguest list

Mẹo IELTS · Mô tả sự kiện với từ này trong IELTS.

Ghi chú · Khách mời hoặc khách lưu trú.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...