Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1310

guest

/gest/

danh từ

  • khách
  • khách trọ (ở khách sạn)
    • a paying guest: khách trọ ăn cơm tháng
  • vật ký sinh; trùng ký sinh; cây ký sinh
Đồng nghĩa visitorcallercompany
Trái nghĩa host
Định nghĩa tiếng Anh

n. a visitor to whom hospitality is extended\nn. United States journalist (born in England) noted for his syndicated homey verse (1881-1959)\nn. a customer of a hotel or restaurant etc.

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...