Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1098

customer

/'kʌstəmə/

danh từ

  • khách hàng
  • (thông tục) gã, anh chàng
    • queer customer: một gã kỳ quặc
Biến thể từ customers số nhiều
Đồng nghĩa clientshopper
Trái nghĩa sellerowner
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who pays for goods or services

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...