Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vehicle

/ˈviːɪkl/ A2

Nghĩa

phương tiện danh từ

Định nghĩa · A machine or vehicle for transporting people or goods.

“This vehicle is very fast.”Phương tiện này rất nhanh.

“The vehicle was stuck in traffic.”Phương tiện bị kẹt trong giao thông.

Mẹo IELTS · Mô tả phương tiện trong bài nói của bạn.

Ghi chú · Dùng để chỉ phương tiện di chuyển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...