behind
/bɪˈhaɪnd/ A2
Nghĩa
phía sau
giới từ
Định nghĩa · At the back of something or someone.
“The cat is behind the chair.”Con mèo ở phía sau ghế.
“He hid behind the door.”Anh ấy trốn sau cánh cửa.
Đồng nghĩa
at the back ofafter
Cụm hay dùng
behind the housebehind schedule
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'behindan'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'behind' để mô tả vị trí trong IELTS.
Ghi chú · Giới từ chỉ vị trí phía sau.