Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

match

/mætʃ/ A2

Nghĩa

trận đấu danh từ

Định nghĩa · a competition between two or more players or teams.

“The match was exciting.”Trận đấu rất thú vị.

“The match ended in a draw.”Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.

Đồng nghĩa gamecontest
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'match'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ loại trận đấu trong IELTS để tăng tính chính xác.

Ghi chú · Dùng để chỉ các cuộc thi đấu thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...