modified
/ˈmɒdɪfaɪd/ A2
Nghĩa
điều chỉnh
động từ
Định nghĩa · Changed or altered in some way.
“The recipe was modified for better taste.”Công thức đã được điều chỉnh để có hương vị tốt hơn.
“The modified car is faster than the original.”Chiếc xe đã điều chỉnh nhanh hơn chiếc gốc.
Cụm hay dùng
modified versionmodified approachmodified behavior
Cấu tạoTừ 'modify' + 'ied' chỉ trạng thái.
Mẹo IELTS · Nói về sự thay đổi trong công nghệ hoặc sản phẩm.
Ghi chú · Thường dùng trong kỹ thuật và công nghệ.