Kho từ › gia-dinh › take care of

take care of

B1 phr. 📁 gia-dinh
chăm sóc
UK /teɪk kɛr əv/ · US /teɪk kɛr əv/
To look after someone or something.
She takes care of her elderly parents.
→ Cô ấy chăm sóc cha mẹ già của mình.
Who will take care of the dog?→ Ai sẽ chăm sóc con chó?
Đồng nghĩa
look aftercare for
Collocations
take care of childrentake care of yourselftake care of business
Họ từ
care (n/v)caretaker (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Cụm động từ phổ biến, thay thế cho 'look after'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...