Kho từ › Verbs › bounce

bounce

A1 v 📁 Verbs
nảy
UK /baʊns/ · US /baʊns/
to spring back after hitting a surface
The ball bounces.
→ Quả bóng nảy lên.
The ball will bounce when you throw it.→ Cái bóng sẽ nảy lên khi bạn ném nó.
Đồng nghĩa
reboundspring
Collocations
bounce backbounce off
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động trong IELTS.
Thường dùng để mô tả chuyển động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...