Kho từ › Verbs › apologise

apologise

A1 v 📁 Verbs
xin lỗi
UK /əˈpɒlədʒaɪz/ · US /əˈpɒlədʒaɪz/
To say sorry for something wrong.
He apologised for being late.
→ Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.
I must apologise for my mistake.→ Tôi phải xin lỗi vì lỗi của mình.
Đồng nghĩa
say sorryexpress regret
Collocations
apologise sincerelyapologise formally
🎯 IELTS: Dùng khi nói về mối quan hệ trong IELTS Speaking.
Là cách thể hiện sự khiêm tốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...