EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Verbs › apologise
apologise
A1
v
📁 Verbs
xin lỗi
UK /əˈpɒlədʒaɪz/
·
US /əˈpɒlədʒaɪz/
To say sorry for something wrong.
He apologised for being late.
→ Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.
I must apologise for my mistake.
→ Tôi phải xin lỗi vì lỗi của mình.
Đồng nghĩa
say sorry
express regret
Collocations
apologise sincerely
apologise formally
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về mối quan hệ trong IELTS Speaking.
Là cách thể hiện sự khiêm tốn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bounce
/baʊns/
nảy
hurry
/ˈhʌri/
vội vàng, nhanh lên
fetch
/fetʃ/
đi lấy
organise
/ˈɔːɡənaɪz/
tổ chức
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 26
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...