Kho từ › Verbs › hurry

hurry

A1 v 📁 Verbs
vội vàng, nhanh lên
UK /ˈhʌri/ · US /ˈhʌri/
To move or act quickly.
Hurry up or we'll be late.
→ Nhanh lên không thì chúng ta sẽ trễ.
You need to hurry to catch the bus.→ Bạn cần vội vàng để bắt xe buýt.
Đồng nghĩa
rushspeed
Collocations
hurry uphurry homein a hurry
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thời gian trong IELTS.
Thường dùng khi cần làm việc nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...