hurry
/ˈhʌri/ A1
Nghĩa
vội vàng, nhanh lên
v
Định nghĩa · To move or act quickly.
“Hurry up or we'll be late.”Nhanh lên không thì chúng ta sẽ trễ.
“You need to hurry to catch the bus.”Bạn cần vội vàng để bắt xe buýt.
Cụm hay dùng
hurry uphurry homein a hurry
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi cần làm việc nhanh.