Kho từ › Verbs › organise

organise

A1 v 📁 Verbs
tổ chức
UK /ˈɔːɡənaɪz/ · US /ˈɔːɡənaɪz/
To arrange or manage something.
She organised a school trip.
→ Cô ấy tổ chức một chuyến đi học.
She will organise the event next week.→ Cô ấy sẽ tổ chức sự kiện vào tuần tới.
Đồng nghĩa
arrangeplan
Collocations
organise an eventorganise a meetingwell-organised
Họ từ
organisation (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Cần kỹ năng để tổ chức tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...