EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Verbs › organise
organise
A1
v
📁 Verbs
tổ chức
UK /ˈɔːɡənaɪz/
·
US /ˈɔːɡənaɪz/
To arrange or manage something.
She organised a school trip.
→ Cô ấy tổ chức một chuyến đi học.
She will organise the event next week.
→ Cô ấy sẽ tổ chức sự kiện vào tuần tới.
Đồng nghĩa
arrange
plan
Collocations
organise an event
organise a meeting
well-organised
Họ từ
organisation (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Cần kỹ năng để tổ chức tốt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bounce
/baʊns/
nảy
hurry
/ˈhʌri/
vội vàng, nhanh lên
apologise
/əˈpɒlədʒaɪz/
xin lỗi
fetch
/fetʃ/
đi lấy
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 27
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...