Kho từ › Body and health › swallow

swallow /ˈswɒləʊ/

A1 v 📁 Body and health
nuốt
It hurts when I swallow.
→ Tôi bị đau khi nuốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...