EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Body and health › blister
blister
A1
n
📁 Body and health
vết phồng rộp
UK /ˈblɪstə/
·
US /ˈblɪstə/
A painful swelling on the skin filled with liquid.
I got a blister on my foot.
→ Tôi bị phồng rộp ở bàn chân.
He got a blister from the heat.
→ Anh ấy bị vết phồng rộp do nóng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
vesicle
bubble
Collocations
blister pack
blister treatment
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả tình trạng sức khỏe.
Thường gặp khi bị bỏng hoặc cọ xát.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
swallow
/ˈswɒləʊ/
nuốt
plaster
/ˈplɑːstə/
băng dán vết thương
scar
/skɑː/
vết sẹo
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 21
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...