Kho từ › Body and health › blister

blister

A1 n 📁 Body and health
vết phồng rộp
UK /ˈblɪstə/ · US /ˈblɪstə/
A painful swelling on the skin filled with liquid.
I got a blister on my foot.
→ Tôi bị phồng rộp ở bàn chân.
He got a blister from the heat.→ Anh ấy bị vết phồng rộp do nóng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
vesiclebubble
Collocations
blister packblister treatment
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình trạng sức khỏe.
Thường gặp khi bị bỏng hoặc cọ xát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...