Kho từ › Body and health › plaster

plaster

A1 n 📁 Body and health
băng dán vết thương
UK /ˈplɑːstə/ · US /ˈplɑːstə/
A sticky bandage for covering wounds.
She put a plaster on her cut finger.
→ Cô ấy dán băng lên ngón tay bị cắt.
She put a plaster on her cut.→ Cô ấy dán băng dán lên vết cắt.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
bandagedressing
Collocations
adhesive plasterwound plaster
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả tình huống y tế.
Dùng để bảo vệ vết thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...