plaster
/ˈplɑːstə/ A1
Nghĩa
băng dán vết thương
n
Định nghĩa · A sticky bandage for covering wounds.
“She put a plaster on her cut finger.”Cô ấy dán băng lên ngón tay bị cắt.
“She put a plaster on her cut.”Cô ấy dán băng dán lên vết cắt.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả tình huống y tế.
Ghi chú · Dùng để bảo vệ vết thương.