Kho từ › Body and health › plaster

plaster /ˈplɑːstə/

A1 n 📁 Body and health
băng dán vết thương
She put a plaster on her cut finger.
→ Cô ấy dán băng lên ngón tay bị cắt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...