scar
/skɑː/ A1
Nghĩa
vết sẹo
n
Định nghĩa · A mark left on the skin after a wound heals.
“He has a scar on his knee.”Anh ấy có một vết sẹo trên đầu gối.
“He has a scar from his surgery.”Anh ấy có một vết sẹo từ ca phẫu thuật.
Cụm hay dùng
visible scardeep scarscarring process
Mẹo IELTS · Nói về vết thương có thể gây ấn tượng.
Ghi chú · Có thể là dấu hiệu của một vết thương.