Kho từ › Body and health › scar

scar

A1 n 📁 Body and health
vết sẹo
UK /skɑː/ · US /skɑː/
A mark left on the skin after a wound heals.
He has a scar on his knee.
→ Anh ấy có một vết sẹo trên đầu gối.
He has a scar from his surgery.→ Anh ấy có một vết sẹo từ ca phẫu thuật.
Đồng nghĩa
markblemish
Collocations
visible scardeep scarscarring process
🎯 IELTS: Nói về vết thương có thể gây ấn tượng.
Có thể là dấu hiệu của một vết thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...