Kho từ › Body and health › scar

scar /skɑː/

A1 n 📁 Body and health
vết sẹo
He has a scar on his knee.
→ Anh ấy có một vết sẹo trên đầu gối.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...