EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Places and directions › neighbourhood
neighbourhood
A1
n
📁 Places and directions
khu phố
UK /ˈneɪbəhʊd/
·
US /ˈneɪbəhʊd/
A local area where people live.
I know everyone in my neighbourhood.
→ Tôi biết tất cả mọi người trong khu phố của tôi.
The neighbourhood is very friendly.
→ Khu phố rất thân thiện.
Đồng nghĩa
community
district
Collocations
quiet neighbourhood
urban neighbourhood
neighbourhood watch
🎯
IELTS:
Nói về khu vực sống trong IELTS.
Nơi sinh sống của nhiều người.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
post office
/pəʊst ˈɒfɪs/
bưu điện
sports centre
/spɔːts ˈsentə/
trung tâm thể thao
straight on
/streɪt ɒn/
đi thẳng
upstairs
/ˌʌpˈsteəz/
ở tầng trên
downstairs
/ˌdaʊnˈsteəz/
ở tầng dưới
crossroads
/ˈkrɒsrəʊdz/
ngã tư
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 24
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...