downstairs
/ˌdaʊnˈsteəz/ A1
Nghĩa
ở tầng dưới
adv
Định nghĩa · In a lower part of a building.
“The kitchen is downstairs.”Nhà bếp ở tầng dưới.
“The living room is downstairs.”Phòng khách ở tầng dưới.
Cụm hay dùng
downstairs neighborgo downstairs
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả không gian trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nhà ở.