Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

36. Nature

10 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  10 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈblɒsəm/
n
hoa nở
The cherry blossom is beautiful in spring.
Hoa anh đào rất đẹp vào mùa xuân.
Chi tiết
The cherry blossom is beautiful in spring.Hoa anh đào rất đẹp vào mùa xuân.
Đồng nghĩaflowerbloom
Cụm hay dùngcherry blossomblossom treespring blossom
Thường được nhắc đến trong thơ ca và nghệ thuật.
—
/ˈɡlæsiə/
n
sông băng
The glacier moves very slowly.
Sông băng di chuyển rất chậm.
Chi tiết
The glacier melted due to climate change.Sông băng đã tan chảy do biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaice river
Cụm hay dùngglacier retreatglacier ice
Sông băng rất quan trọng cho môi trường.
—
/ˈpebl/
n
sỏi
She collected pebbles on the beach.
Cô ấy nhặt sỏi trên bãi biển.
Chi tiết
Anh ấy đã thu thập sỏi dọc theo bờ biển.
Đồng nghĩasmall stonegravel
Cụm hay dùngsmooth pebblecolorful pebblepebble beach
Thường được sử dụng trong trang trí.
—
/bɜːrd/
noun
con chim
There is a bird singing outside my window.
Có một con chim đang hót bên ngoài cửa sổ của tôi.
—
/stəʊn/
n
đá
The stone is heavy.
Đá rất nặng.
—
/ˈænɪməl/
danh từ
động vật
The animal is very cute.
Con vật này rất dễ thương.
Chi tiết
Many animals live in the forest.Nhiều động vật sống trong rừng.
Đồng nghĩacreaturebeast
Cụm hay dùngwild animaldomestic animalanimal rights
Họ từanimalistic (adj)
Động vật nói chung; beast thường chỉ thú lớn.
—
/ˈneɪtʃər/
danh từ
thiên nhiên
Nature is beautiful.
Thiên nhiên thì đẹp.
Chi tiết
I love being in nature.Tôi thích ở trong thiên nhiên.
Đồng nghĩawildernesscharacter
Cụm hay dùngnature reservehuman nature
Họ từnatural (adj)naturally (adv)
Thiên nhiên, bản chất
—
/ˈəʊʃən/
n
đại dương
The ocean is very big.
Đại dương rất lớn.
—
/sænd/
n
cát
The sand is warm.
Cát thì ấm.
—
/rɒk/
danh từ
đá
The rock is heavy.
Viên đá rất nặng.
Chi tiết
I love rock music.Tôi thích nhạc rock.
Đồng nghĩastoneboulder
Cụm hay dùngrock climbingrock band
Họ từrocky (adj)rock (v)
Có hai nghĩa chính: đá (n) và nhạc rock (n).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...