Kho từ › Places › chemist

chemist

A2 n 📁 Places
hiệu thuốc; người bán thuốc
UK /ˈkemɪst/ · US /ˈkemɪst/
A store where medicines are sold.
Mum went to the chemist to buy medicine.
→ Mẹ đến hiệu thuốc để mua thuốc.
I went to the chemist to buy some painkillers.→ Tôi đã đến hiệu thuốc để mua thuốc giảm đau.
Đồng nghĩa
pharmacydrugstore
Collocations
local chemistchemist's shopchemist's assistant
Họ từ
chemistry (n)chemical (adj)
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe, dùng từ này để nhấn mạnh.
Hiệu thuốc thường có nhiều loại thuốc khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...