chemist
/ˈkemɪst/ A2
Nghĩa
hiệu thuốc; người bán thuốc
n
Định nghĩa · A store where medicines are sold.
“Mum went to the chemist to buy medicine.”Mẹ đến hiệu thuốc để mua thuốc.
“I went to the chemist to buy some painkillers.”Tôi đã đến hiệu thuốc để mua thuốc giảm đau.
Cụm hay dùng
local chemistchemist's shopchemist's assistant
Mẹo IELTS · Nói về sức khỏe, dùng từ này để nhấn mạnh.
Ghi chú · Hiệu thuốc thường có nhiều loại thuốc khác nhau.