suburb
/ˈsʌbɜːb/ A2
Nghĩa
vùng ngoại ô
n
Định nghĩa · An area on the edge of a city, often residential.
“They live in a quiet suburb outside the city.”Họ sống ở một khu ngoại ô yên tĩnh ngoài thành phố.
Đồng nghĩa
outskirtsresidential area
Cụm hay dùng
suburb areasuburban lifesuburban neighborhood
Mẹo IELTS · Có thể dùng từ này khi mô tả nơi ở trong IELTS.
Ghi chú · Thường là nơi sinh sống của gia đình.