Kho từ › Places › car park

car park

A2 n 📁 Places
bãi đỗ xe
UK /ˈkɑː pɑːk/ · US /ˈkɑː pɑːk/
An area where cars can be parked.
Dad parked the car in the car park.
→ Bố đỗ xe ở bãi đỗ xe.
I found a spot in the car park.→ Tôi tìm thấy một chỗ trong bãi đỗ xe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
parking lotparking area
Collocations
multi-storey car parkcar park ticket
🎯 IELTS: Dùng khi nói về giao thông trong IELTS.
Nơi để xe rất phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...