EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Places › car park
car park
A2
n
📁 Places
bãi đỗ xe
UK /ˈkɑː pɑːk/
·
US /ˈkɑː pɑːk/
An area where cars can be parked.
Dad parked the car in the car park.
→ Bố đỗ xe ở bãi đỗ xe.
I found a spot in the car park.
→ Tôi tìm thấy một chỗ trong bãi đỗ xe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
parking lot
parking area
Collocations
multi-storey car park
car park ticket
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về giao thông trong IELTS.
Nơi để xe rất phổ biến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pyramid
/ˈpɪrəmɪd/
kim tự tháp
chemist
/ˈkemɪst/
hiệu thuốc; người bán thuốc
campsite
/ˈkæmpsaɪt/
khu cắm trại
suburb
/ˈsʌbɜːb/
vùng ngoại ô
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 9
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...