Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #2478

viewer

/'vju:ə/

danh từ

  • người xem
  • người khám xét, người thẩm tra
  • người xem truyền hình
Biến thể từ viewers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an optical device for viewing photographic transparencies

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...