medium
/ˈmiːdiəm/ A2
Nghĩa
phương tiện
danh từ
Định nghĩa · A way or method to do something.
“Television is a medium for news.”Truyền hình là một phương tiện cho tin tức.
“The medium of communication is important.”Phương tiện giao tiếp là rất quan trọng.
Cụm hay dùng
medium of exchangemedium sizemedium quality
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medium' nghĩa là 'ở giữa'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về phương pháp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc truyền thông.