studio
/ˈstjuːdiəʊ/ A2
Nghĩa
phòng thu
danh từ
Định nghĩa · A room designed for recording music or audio.
“He works in a music studio.”Anh ấy làm việc trong một phòng thu âm nhạc.
“The artist has a studio.”Họa sĩ có một xưởng vẽ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'studio' khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Ghi chú · Studio có thể là phòng thu âm hoặc xưởng nghệ thuật.