Kho từ › Phrasal verbs · together › bring together

bring together

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
đưa mọi người hoặc mọi thứ lại với nhau.
UK /brɪŋ təˈɡɛðər/ · US /brɪŋ təˈɡɛðər/
to make people or things come to the same place or join.
The event aims to bring together artists from around the world.
→ Sự kiện nhằm mục đích đưa các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới lại với nhau.
We need to bring together our ideas to solve this problem.→ Chúng ta cần đưa những ý tưởng của mình lại với nhau để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩa
unitecombine
Collocations
bring together peoplebring together ideas
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về sự hợp tác trong bài viết.
Cụm động từ này thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...